Bản dịch của từ 玉竹 trong tiếng Việt

玉竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉竹 (Danh từ)

yù zhú
01

Cây ngọc trúc

一种植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Polygonatum odoratum; ngọc trúc; cây trúc ngọc

玉竹是指一种植物,通常用于中药,具有一定的药用价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉竹

zhú

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép