Bản dịch của từ 玉精 trong tiếng Việt

玉精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉精 (Danh từ)

yù jīng
01

Tên khác của nhân sâm; một loại dược liệu quý (nhân sâm)

人参的别名。。太平御览.卷九九一.药部.人参:「人参一名土精,……一名玉精。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một giống nhân sâm (xem 人参) — chỉ củ thuốc dạng sợi/miếng giống như nhân sâm

见「人参」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

玉石之最美者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉精

jīng

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép