Bản dịch của từ 玉羊 trong tiếng Việt

玉羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉羊 (Danh từ)

yù yáng
01

Thiên danh: tên khác của sao Thiên Lang (Sirius)

4.天狼星的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọc dương huyền thoại: linh vật (sinh vật) của núi Hoa Sơn trong truyền thuyết; xuất hiện báo hiệu sẽ sinh ra người hiền giúp nước (biểu tượng điềm lành, bề tôi hiền tài).

1.传说中的华山之灵。其出现,主生贤佐。

Ví dụ
03

Vật quý bằng ngọc hình dê (tượng trưng cho điềm lành); trong cổ thư còn nói là điềm báo âm nhạc hòa hợp, giáo thịnh đạt thì '玉羊' hiển hiện.

2.瑞物。古时以为五音和谐﹑声教昌明则玉羊现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Con dê (cừu) làm bằng ngọc; đồ tượng/nguyên liệu bằng ngọc tạc hình dê

3.玉制的羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉羊

yáng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
羊体嵇心
羊倌
羊傅
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép