Bản dịch của từ 玉耀 trong tiếng Việt

玉耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉耀 (Danh từ)

yù yào
01

玉曜”:即古代天文或神话中与玉美玉王者有关的曜光辉吉星),可理解为吉祥的光辉或星曜古书用语)。

见“玉曜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉耀

yào

耀

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép