Bản dịch của từ 玉躞 trong tiếng Việt

玉躞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉躞 (Danh từ)

yù xiè
01

Cuộn sách, bức tranh bằng ngọc (giấy/ngọc) — tức là sách/khẩu bản có chất liệu giống ngọc hoặc trang trí bằng ngọc; nghĩa cổ chỉ loại thủ bản, họa bản có vật liệu quý

2.玉质的书画卷轴。

Ví dụ
02

Chỉ sách vở, ấn phẩm; trong cổ văn dùng để chỉ sách, hoặc nói chung sách, thư họa (Hán Việt: 玉躞 chỉ văn tự/thi họa)

3.指书画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên cổ xưa của một loại trang sức bằng ngọc (từ cổ, cũng viết là 玉爕)

1.亦作“玉爕”。亦作“玉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉躞

xiè

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
躞蹀
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép