Bản dịch của từ 玉阳 trong tiếng Việt

玉阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉阳 (Danh từ)

yù yáng
01

Tên núi (山名):位于河南省济源县西的两座相对山峰之一东玉阳西玉阳),与古代传说和名胜相关

山名。在河南省济源县西,有两峰相对,名东玉阳﹑西玉阳。相传唐睿宗女玉真公主在东玉阳修道,常游憩于西玉阳。山上有书谷,谷内有憩鹤堂,皆为名胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉阳

yáng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép