Bản dịch của từ 玉露 trong tiếng Việt

玉露

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉露 (Danh từ)

yù lù
01

Trà Gyokuro (trà xanh Nhật Bản cao cấp)

玉露(日本绿茶)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sương mai mùa thu

(旧)秋初露

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rượu ngon

精品酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉露

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
露一手
露七露八
露丑
露两手
露书
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép