Bản dịch của từ 玉鱼 trong tiếng Việt

玉鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉鱼 (Danh từ)

yù yú
01

Ý nghĩa: đồ trang sức hình con cá làm bằng ngọc; ngọc cá (một loại佩飾 bằng ngọc hình cá thường đeo hoặc làm vật trang trí). Hán-Việt: 'ngọc ngư'.

2.玉制的鱼形佩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đôi đồ trang trí bằng ngọc dùng để chôn theo người chết (đồ tế, vật tùy táng); trong văn viết chỉ các vật phẩm chôn cùng (tùy táng phẩm).

3.传说吴楚七国反时,楚王戊太子适朝京师,未从坐,死于长安,天子敛以玉鱼一双。见唐韦述《两京新记》后因以“玉鱼”指殉葬品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một loài cá (chữ Hán: 玉鱼) — thường chỉ một loại cá nhỏ; chữ gợi hình dáng bóng, đẹp như ngọc

4.鱼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Con cá bằng ngọc (đồ trang trí/điêu khắc từ ngọc tinh xảo)

1.美玉雕成的鱼形珍玩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉鱼

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép