Bản dịch của từ 王姑 trong tiếng Việt

王姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王姑 (Danh từ)

wáng gū
01

Cách xưa gọi chị/em gái của ông ngoại (hoặc cụ ông), tức bà cô bên nội; Hán-Việt: vương cô

古称祖父的姐妹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王姑

wáng

Các từ liên quan

王不留行
王世子
王业
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép