Bản dịch của từ 王度 trong tiếng Việt
王度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王度 (Danh từ)
【wáng dù】
01
2.先王的法度。
Ví dụ
02
Luật của nhà vua, luật lệ của nhà vua (giống như "luật của nhà vua")
3.犹王法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đức hạnh và hạnh kiểm của hoàng đế; tính cách và tư cách mà một vị vua nên có (bao gồm cả uy nghi và đức hạnh)
1.王者的德行器度。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王度
wáng
王
dù
度
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
