Bản dịch của từ 王心凌 trong tiếng Việt

王心凌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

王心凌 (Danh từ)

wáng xīn líng
01

Wang Xinling - tên một ca sĩ và diễn viên nổi tiếng Đài Loan

See 王君如 [WángJun1rú]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghệ danh của Cyndi Wang

王心凌艺名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王心凌

wáng

xīn

líng

王
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
Các biến thể:
玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép