Bản dịch của từ 王笔 trong tiếng Việt
王笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王笔 (Danh từ)
【wáng bǐ】
01
Chỉ chữ (bút) và lối thư pháp của Tôn/晋代書法家王羲之 — tức tác phẩm/kiệt tác thư pháp của Vương Tích Chi (Vương羲之)
1.指晋王羲之的书法。
Ví dụ
02
Chỉ văn phẩm (bút) của nhà văn/nhà học Tống là Vương Ích Bác (王彥博) — tức những bài thơ, văn của Vương gia; nghĩa chuyên chỉ tác phẩm của một người tên Vương
2.指宋王彦博的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王笔
wáng
王
bǐ
笔
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
