Bản dịch của từ 王鼎 trong tiếng Việt
王鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
王鼎 (Danh từ)
【wáng dǐng】
01
Quang kế truyền quốc: các đồ vật tượng trưng cho quyền uy của vua (cụ thể là 'cửu鼎' trong truyện cổ), dùng để chỉ nghiệp vương, cơ nghiệp triều đình
相传禹收九牧之金,铸为九鼎。三代时以为传国之宝器。后以“王鼎”谓帝业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 王鼎
wáng
王
dǐng
鼎
Các từ liên quan
王不留行
王世子
王业
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ, ㄨㄤˊ】【VƯỢNG, VƯƠNG】
- Các biến thể:
- 玉, 𠙻, 𠰶, 𡭤, 𥝍, 𤤇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亡
蚟
亾
兦
莣
仼
朚
暀
盳
望
朢
迋
䤑
徍
忘
旺
妄
䛃
瑋
㺼
瓏
㻎
㻟
㺪
玨
琢
珵
璹
珥
㼈
爪
互
以
𠘭
牙
𠀈
忆
旡
讣
贝
𠀉
仄
海王
王八
王子
国王
王维
霸王
雄王
阎王
帝王
王牌
