Bản dịch của từ 玙璠 trong tiếng Việt
玙璠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
玙璠 (Danh từ)
【yú fán】
01
Ngọc đẹp; viên ngọc quý (từ Hán cổ, chỉ đá ngọc tinh mỹ)
1.美玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ chỉ người có đức hạnh cao đẹp, phẩm cách thanh cao (từ Hán cổ, thuộc văn ngôn)
2.比喻美德或品德高洁的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玙璠
yú
玙
fán
璠
Các từ liên quan
璠玙
璠瑜
璠膏
