Bản dịch của từ 玙璠 trong tiếng Việt

玙璠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

玙璠 (Danh từ)

yú fán
01

Ngọc đẹp; viên ngọc quý (từ Hán cổ, chỉ đá ngọc tinh mỹ)

1.美玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ người có đức hạnh cao đẹp, phẩm cách thanh cao (từ Hán cổ, thuộc văn ngôn)

2.比喻美德或品德高洁的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玙璠

fán

Các từ liên quan

璠玙
璠瑜
璠膏
玙
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,与
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép