Bản dịch của từ 环志 trong tiếng Việt

环志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

环志 (Danh từ)

huán zhì
01

Vòng đeo chân chim (để theo dõi sự di trú của chim)

戴在候鸟身上的金属或塑料环形标志,上面刻有国名、单位、编码等标记,用做研究候鸟迁徒规律的依据

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环志

huán

zhì

Các từ liên quan

环丘
环中
环主
环人
环介
志业
志义
志乘
志乡
志书
环
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
Hình thái radical:
⿰,⺩,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép