Bản dịch của từ 环旋 trong tiếng Việt
环旋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环旋 (Động từ)
【huán xuán】
01
Quanh quẩn, quấn quýt, xoay vòng quanh như sợi dây hoặc luồng khí.
3.缭绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quay vòng, xoay tròn quanh một điểm hoặc vật thể nào đó
1.回旋;盘旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi đi lại lại, do dự không quyết định được, suy nghĩ lung lay.
2.徘徊,犹豫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环旋
huán
环
xuán
旋
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
