Bản dịch của từ 环涂 trong tiếng Việt
环涂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环涂 (Danh từ)
【huán tú】
01
Đường đi bao quanh xung quanh một khu vực hoặc vật thể nào đó; con đường bao quanh.
2.指四周的路径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con đường bao quanh thành phố, thường dùng để chỉ đường vành đai hoặc đường vòng quanh trung tâm thành phố.
1.环城的路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环涂
huán
环
tú
涂
Các từ liên quan
环丘
环中
环主
环人
环介
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
