Bản dịch của từ 环状 trong tiếng Việt
环状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
环状 (Danh từ)
【huán zhuàng】
01
Có dạng vòng
环形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng vòng
环状的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống như một chiếc nhẫn
环状的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vùng giữa hai đường tròn đồng tâm (hình vành, tức dạng chiếc nhẫn)
环形的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 环状
huán
环
zhuàng
状
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𡑡, 𤧖, 𤨔, 𨰄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萈
環
䦡
㶎
羦
㡲
還
蒝
䥧
缳
㿪
鐶
瑢
琺
瑞
璕
㼈
㺨
琈
㻁
玚
㻬
㻎
瑋
殀
居
佻
㹣
坭
拖
姍
郀
苾
畁
绅
㰡
环境
环节
环保
循环
耳环
环绕
环岛
光环
环视
环游
