Bản dịch của từ 现代 trong tiếng Việt
现代
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
现代 (Danh từ)
【xiàn dài】
01
Hiện đại; ngày nay; thời đại hiện nay
现在这个时代,在中国历史分期上多指五四运动到现在的时期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
现代 (Tính từ)
【xiàn dài】
01
Hiện đại
具有现代的特点、风格、观念等,体现当下的先进性、时尚性和创新性
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代
xiàn
现
dài
代
Các từ liên quan
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 現
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,见
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豏
羨
埳
㯠
䏹
憪
溓
限
䨷
腺
㲽
䉯
瑓
璃
珽
琴
瑧
㻒
琖
璂
珺
瑍
瑂
玎
𠗅
乶
鸤
苢
夌
㸚
依
陊
线
彔
拂
䏘
现在
实现
发现
现金
表现
现代
呈现
现实
出现
体现
