Bản dịch của từ 现代人 trong tiếng Việt

现代人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现代人 (Danh từ)

xiàn dài rén
01

Người hiện đại

指在现代生产方式影响下形成的具有现代生活态度、价值观念和行为方式的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现代人

xiàn

dài

rén

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
代为
代为说项
代书
代乳粉
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép