Bản dịch của từ 现役 trong tiếng Việt

现役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现役 (Danh từ)

xiàn yì
01

Thời hạn nghĩa vụ quân sự

公民自应征入伍之日起到退伍之日止所服的兵役

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đang thi hành nghĩa vụ quân sự; tại ngũ

正在服兵役的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现役

xiàn

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
役丁
役事
役人
役令
役作
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép