Bản dịch của từ 现时 trong tiếng Việt

现时

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

现时 (Tính từ)

xiàn shí
01

Giờ này

这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间(区别于'过去'或'将来'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiện giờ

现在; 目前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hiện thời; hiện nay

现在;当前; 这个时候, 指说话的时候, 有时包括说话前后或长或短的一段时间 (区别于'过去'或'将来')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 现时

xiàn

shí

Các từ liên quan

现下
现丑
现世
现世宝
现世报
时上
时不再来
现
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép