Bản dịch của từ 玷污 trong tiếng Việt

玷污

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

玷污 (Động từ)

diàn wū
01

Làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)

弄脏;使有污点。多用于比喻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玷污

diàn

玷
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
掂, 㓠
Hình thái radical:
⿰,⺩,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép