Bản dịch của từ 玷缺 trong tiếng Việt

玷缺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

玷缺 (Danh từ)

diàn quē
01

Vết nhơ/khuyết trên ngọc; vết đốm hoặc thiếu sót trên viên ngọc trắng — nghĩa bóng: khuyết điểm, vết nhơ

亦作'玷阙'。白玉上的斑点缺损。也指玉上出现斑点缺损。比喻缺点,过失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玷缺

diàn

quē

玷
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Các biến thể:
掂, 㓠
Hình thái radical:
⿰,⺩,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép