Bản dịch của từ 玻璃体 trong tiếng Việt

玻璃体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

玻璃体 (Danh từ)

bō lí tǐ
01

Thuỷ tinh thể

眼球内充满晶状体和视网膜之间的无色、透明的胶状物质,有支撑眼球内壁的作用

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玻璃体

玻
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【PHA】
Hình thái radical:
⿰,⺩,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép