Bản dịch của từ 珂里 trong tiếng Việt

珂里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

珂里 (Danh từ)

kē lǐ
01

Cách gọi trang trọng, quý mến về quê hương, nơi chốn của người khác.

对别人故里的美称:两过珂里,俱以急行,不得作竟夕之欢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珂里

Các từ liên quan

珂伞
珂佩
珂卫
珂声
珂珬
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
珂
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép