ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珂里
Bảng phân tích âm vị 珂
Kē
Cách gọi trang trọng, quý mến về quê hương, nơi chốn của người khác.
对别人故里的美称:两过珂里,俱以急行,不得作竟夕之欢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kē
珂
lǐ
里
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép