Bản dịch của từ 珉玉 trong tiếng Việt
珉玉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
珉玉 (Động từ)
【mín yù】
01
Đắt hay rẻ
又贵又便宜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cả điều tốt lẫn điều xấu
好与坏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珉玉
mín
珉
yù
玉
Các từ liên quan
珉佩
珉珣
珉瑶
珉石
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 䂥, 䃉, 玟, 琘, 琝, 瑉, 砇, 碈, 𤤍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罠
垊
旻
民
緍
暋
捪
琝
㟭
䡑
錉
鴖
㻧
瑇
琸
琫
珯
㻾
㺹
玷
琶
璉
玻
理
䚯
㖆
㛋
陨
訄
垧
炫
宪
陗
㱔
荌
胓
珉玉
玉珉
珉玉杂淆
