Bản dịch của từ 珊卓 trong tiếng Việt

珊卓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

珊卓 (Danh từ)

shān zhuó
01

Sandra

人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珊卓

shān

zhuó

珊
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
𤤪, 𤩀
Hình thái radical:
⿰,⺩,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép