Bản dịch của từ 珊瑚海 trong tiếng Việt

珊瑚海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

珊瑚海 (Danh từ)

shān hú hǎi
01

Một vùng biển thuộc Nam Thái Bình Dương, nơi có rạn san hô phát triển (ví dụ: rạn san hô lớn gần Australia — Great Barrier Reef)

南太平洋的属海。海中珊瑚礁异常发达,在近澳大利亚大陆处有世界最大的珊瑚礁大堡礁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珊瑚海

shān

hǎi

珊
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
𤤪, 𤩀
Hình thái radical:
⿰,⺩,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép