Bản dịch của từ 珍丽 trong tiếng Việt

珍丽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍丽 (Danh từ)

zhēn lì
01

Đồ vật quý đẹp; vật quý giá, trân quý (gợi hình: món đồ vừa quý vừa xinh)

2.指珍贵美丽之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quý hiếm và đẹp; đẹp rực rỡ, quý giá (gợi ý Hán-Việt: = quý, = đẹp)

1.珍奇美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍丽

zhēn

Các từ liên quan

珍丛
珍产
珍从
珍会
珍侈
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép