Bản dịch của từ 珍兽 trong tiếng Việt

珍兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍兽 (Danh từ)

zhēn shòu
01

Loài thú quý hiếm, dã thú hiếm gặp (chữ Hán: = quý, = thú)

2.珍异的野兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sinh vật quý, linh thú (ví dụ: thần thú, thú đem lại điềm lành)

1.瑞兽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍兽

zhēn

shòu

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép