Bản dịch của từ 珍新 trong tiếng Việt

珍新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍新 (Tính từ)

zhēn xīn
01

Món ngon mới, tươi ngon hiếm có (chỉ đồ ăn/đồ phẩm mới lạ, hảo hạng)

美味时鲜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍新

zhēn

xīn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép