Bản dịch của từ 珍玉 trong tiếng Việt
珍玉
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
珍玉 (Thán từ)
【zhēn yù】
01
Bảo ngọc; đá quý, ngọc quý (chỉ loại ngọc quý, đẹp).
1.宝玉,美玉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hãy chăm sóc cơ thể của bạn; chăm sóc cơ thể ngọc của bạn (thường dùng để chúc đối phương chăm sóc bản thân mình, với những lời nói tao nhã và tôn trọng)
2.谓保重玉体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍玉
zhēn
珍
yù
玉
Các từ liên quan
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
- Các biến thể:
- 珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榛
侦
幀
揕
臻
槙
嫃
澵
蓁
禛
葴
獉
璁
璔
瑈
珋
玚
璲
㻁
珕
琽
珑
璞
玑
徔
茸
茳
勃
毒
姧
莒
峞
勈
㤦
砊
尯
珍惜
珍珠
珍贵
珍重
珍妮
珍藏
珍稀
袖珍
珍视
珍品
