Bản dịch của từ 珍珠梅 trong tiếng Việt
珍珠梅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
珍珠梅 (Danh từ)
【zhēn zhū méi】
01
Cây bụi mọc rụng lá (họ Hoa hồng), lá kép lông vũ, lá nhỏ hình giáo, nở hoa trắng nhỏ dùng làm cây cảnh
落叶灌木,羽状复叶,小叶披针形,开白色小花。供观赏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠梅
zhēn
珍
zhū
珠
méi
梅
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
- Các biến thể:
- 珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榛
侦
幀
揕
臻
槙
嫃
澵
蓁
禛
葴
獉
璁
璔
瑈
珋
玚
璲
㻁
珕
琽
珑
璞
玑
徔
茸
茳
勃
毒
姧
莒
峞
勈
㤦
砊
尯
珍惜
珍珠
珍贵
珍重
珍妮
珍藏
珍稀
袖珍
珍视
珍品
