Bản dịch của từ 珍珠鸡 trong tiếng Việt

珍珠鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍珠鸡 (Danh từ)

zhēn zhū jī
01

Gà sao; Gà ngọc trai

一种鸡的品种,因其羽毛上有类似珍珠的斑点而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠鸡

zhēn

zhū

珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép