Bản dịch của từ 珍甲 trong tiếng Việt

珍甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍甲 (Danh từ)

zhēn jiǎ
01

Y phục/áo giáp quý báu; cũng có giải thích là áo giáp cũ, rách (tùy văn cảnh cổ). (Hán-Việt:珍甲)

珍贵的甲冑。《管子·乘马》:“君有珍车珍甲,而莫之敢有。”一说,为破敝之甲。郭沫若等集校:“两‘珍’字读为轸戾之轸。《方言》三:‘轸,戾也。’‘珍车珍甲’犹言敝车敝甲。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍甲

zhēn

jiǎ

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép