Bản dịch của từ 珍禾 trong tiếng Việt

珍禾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍禾 (Danh từ)

zhēn hé
01

稻禾茂盛籽粒飽滿的良稻古人視為吉祥的豐收徵兆(Hán-Việt:珍禾珍稻

嘉禾。生长得特别茁壮的稻。古人以为祥瑞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍禾

zhēn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép