Bản dịch của từ 珍羽 trong tiếng Việt

珍羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍羽 (Danh từ)

zhēn yǔ
01

Mũi tên tốt, tên hay (tốt, tinh luyện) — “chiếc tên quý” (Hán Việt: = quý; = mũi tên, lông mũi tên).

良箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍羽

zhēn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép