Bản dịch của từ 珍藏 trong tiếng Việt

珍藏

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍藏 (Động từ)

zhēn cáng
01

Lưu giữ; giữ kín; cất kỹ; cất giấu kỹ

认为有价值而妥善地收藏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

珍藏 (Danh từ)

zhēn cáng
01

Báu vật; đồ sưu tầm

指珍贵的收藏品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍藏

zhēn

cáng

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
藏书
藏伏
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép