Bản dịch của từ 珍饰 trong tiếng Việt

珍饰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍饰 (Danh từ)

zhēn shì
01

Trang sức, đồ trang điểm hoặc phẩm phục lộng lẫy; đồ trang trí cầu kỳ, sang trọng (chú trọng vẻ đẹp, tỳ thường dùng trong văn cổ).

华美的妆饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍饰

zhēn

shì

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép