Bản dịch của từ 珍魄 trong tiếng Việt

珍魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍魄 (Danh từ)

zhēn pò
01

Trăng sáng; ánh trăng (thơ mộng) — 'minh nguyệt'; có vẻ cổ, dùng trong văn thơ

明月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍魄

zhēn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép