Bản dịch của từ 珑玲 trong tiếng Việt
珑玲
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
珑玲 (Thán từ)
【lóng líng】
01
Lách cách; lanh canh (tiếng va vào nhau của kim loại hoặc đá)
金属、玉石等撞击的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lung linh; rực rỡ
光明,灿烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珑玲
lóng
珑
líng
玲
Các từ liên quan
珑松
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
玲玎
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玲珑小巧
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 瓏, 䶭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,龙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓏
襱
蘢
曨
眬
㝫
龒
籠
䙪
巃
爖
屸
玓
璼
瓆
瓏
瓙
珨
瑨
瓋
㻛
琼
㺫
珞
洝
柆
垓
亭
帠
𠒎
客
俎
钜
䚰
胦
弯
玲珑
珑玲
小巧玲珑
八面玲珑
玲珑剔透
娇小玲珑
玲珑小巧
玲珑精巧
七窍玲珑
