Bản dịch của từ 珠玉 trong tiếng Việt
珠玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
珠玉 (Danh từ)
【zhū yù】
01
Châu ngọc (ẩn dụ: ngọc quý của trí tuệ — những lời hay, ý tưởng quý báu)
智慧的宝石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiên tài
天才
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngọc trai và ngọc bích
珍珠玉石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lời nhận xét sắc sảo
聪明的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Đồ trang sức
珠宝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Người nổi bật
杰出人物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Chữ viết đẹp
美丽的文字
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠玉
zhū
珠
yù
玉
Các từ liên quan
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯺
駯
豬
㶆
蝫
鼄
䇬
跦
藸
鮢
猪
瀦
璣
珲
㼇
瑱
玙
璿
瑌
玏
瑉
㼀
珴
瓖
梛
峨
娣
栧
莥
𠊌
悄
砬
蚜
铉
毦
託
珍珠
珠宝
明珠
珠子
珠江
露珠
眼珠
珠海
泪珠
圆珠
