Bản dịch của từ 珠茶 trong tiếng Việt

珠茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠茶 (Danh từ)

zhū chá
01

Trà viên

茶叶的一种。

Ví dụ
02

Chè hạt; chè hột

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠茶

zhū

chá

珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép