Bản dịch của từ 珠鸡 trong tiếng Việt

珠鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠鸡 (Danh từ)

zhū jī
01

Một loài chim (gà lôi/kim ưng) có nguồn gốc châu Phi; thân màu xanh đậm điểm trắng như hạt ngọc nên gọi là “chu kỳ” (Hán Việt: chu kê)

动物名。鸟纲鸡形目。原产于非洲。体暗绿色,杂以白点如珠,故称为「珠鸡」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠鸡

zhū

珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép