Bản dịch của từ 理乐 trong tiếng Việt
理乐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理乐 (Động từ)
【lǐ lè】
01
Luyện tập chơi nhạc, biểu diễn âm nhạc (thường là luyện tập hoặc trình diễn nhạc cụ)
1.练习奏乐;奏乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắp xếp, chỉnh lý, biên soạn lại kinh điển cổ về nhạc (《乐》).
2.整理古《乐》经。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理乐
lǐ
理
lè
乐
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
