Bản dịch của từ 理剧剸繁 trong tiếng Việt
理剧剸繁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理剧剸繁 (Động từ)
【lǐ jù tuán fán】
01
Phức tạp, rối rắm, khó hiểu, nhiều phần không rõ ràng (có thể hiểu là sự rắc rối, phức tạp trong việc lý giải hoặc sắp xếp).
1.亦作“理繁剚剧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quản lý, sắp xếp, điều hành những việc phức tạp, rối rắm.
2.治理繁乱事务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理剧剸繁
lǐ
理
jù
剧
tuán
剸
fán
繁
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
剸决
剸刦
剸剡
剸剧
剸割
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
