Bản dịch của từ 理工 trong tiếng Việt
理工
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理工 (Danh từ)
【lǐ gōng】
01
Sự kết hợp giữa khoa học tự nhiên (lí) và kỹ thuật (công), tức các ngành học hướng về lý thuyết và thực hành kỹ thuật.
理科和工科的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理工
lǐ
理
gōng
工
Các từ liên quan
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
裏
䧉
䤚
李
哩
䗍
粴
𠃞
纚
浬
禮
琕
㻭
玧
琐
弄
璯
玪
珼
瑙
㻡
㻸
璩
埨
眵
䂮
菇
骑
焉
蚾
悵
捻
梩
㰮
掘
经理
理解
处理
整理
修理
办理
理想
管理
理发
道理
