Bản dịch của từ 理智 trong tiếng Việt

理智

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

理智 (Danh từ)

lǐ zhì
01

Lý trí

辨别是非、利害关系以及控制自己行为的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

理智 (Tính từ)

lǐ zhì
01

Đầy lý trí; có lý trí; hợp lý; tỉnh táo; điềm tĩnh; bình tĩnh

形容人在受到刺激的时候能够区分对错以及控制自己的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理智

zhì

Các từ liên quan

理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
智人
智伪
智光
理
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép