Bản dịch của từ 理气 trong tiếng Việt
理气

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
理气 (Danh từ)
Trong y học cổ truyền: phương pháp hoặc loại dược phẩm dùng để lý khí, tức giúp lưu thông khí, giải uất, bổ khí (chữa khí trì, khí nghịch, khí hư).
中医上使用有行气解郁、补中益气等作用的药物,来治疗气滞、气逆、气虚等病的方法。。清.姚衡.寒秀草堂笔记.卷三.宾退杂识:「螃蟹石七两,一匣,治肚疼,保心理气,去毒火。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Thuật ngữ Kanyu) Các kỹ thuật và giáo phái sử dụng các ngôi sao và phương hướng để suy ra điều tốt và điều xui xẻo; tức là các phương pháp Kanyu (Phong Thủy) tập trung vào việc điều hòa khí.
专以星象方位定吉凶的堪舆家称为「理气」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều hòa hơi thở; chỉnh nhịp thở (trong âm nhạc hoặc y thuật cổ truyền, ví dụ: điều khí khi thổi sáo/điều hòa hơi thở)
调理呼吸。。文选.潘岳.笙赋:「援鸣笙而将吹,先嗢哕以理气。」
Văn ý và khí thế của văn (ý lý, tinh thần và thế lực trong cách làm văn)
文章的义理与气势。。明.宋濂.故灊峰先生府君墓志铭:「其学以圣贤为宗,其文以理气为主,其行以忠信为本。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lý và khí (khái niệm trong lý học/Tống Nho): “lý” là quy tắc, bản lý, trật tự; “khí” là vật chất vi tế hay năng lực sinh ra hình thể — tức là nguyên lý và nguyên lực của vạn vật.
理与气,为性理学用语。理是事物的条理或准则,气则是一种极细微的物质。。朱子语类.卷一.太极天地上:「天下未有无理之气,亦未有无气之理。……理与气本无先后之可言。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 理气
lǐ
理
qì
气
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 理
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
